se frotter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Cọ xát, chà xát (vào vật đó): Hành động tự cọ, chà một bộ phận cơ thể vào một bề mặt hoặc vật thể.
    • Tiếp xúc, va chạm, quan hệ (với ai/cái gì): Nghĩa bóng, chỉ việc tiếp xúc, giao thiệp hoặc đối mặt với một người, một nhóm người hoặc một tình huống nào đó, thường mang tính thử thách.
    • Tự trang bị (kiến thức) một cách sơ sài, học lỏm: Dùng với giới từ "de" để chỉ việc học hoặc biết qua loa về một lĩnh vực, môn học nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il s'est frotté les yeux pour les réveiller. (Anh ấy cọ xát đôi mắt để tỉnh táo hơn.)
    • C'est une entreprise difficile, mais il aime se frotter à des défis. (Đómột công việc kinh doanh khó khăn, nhưng anh ấy thích đối mặt/va chạm với những thử thách.)
    • Il se frotte de philosophie, mais il n'est pas expert. (Anh ta có học sơ qua/học lỏm triết học, nhưng không phải chuyên gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "qui s'y frotte s'y pique": Thành ngữ cố định, có nghĩa đen là "ai chạm vào đó sẽ bị chích", nghĩa bóng là "ai khiêu khích, thách thức hoặc dính líu vào việc đó thì sẽ phải hối hận, gặp rắc rối".
    • Il a un caractère bien trempé : qui s'y frotte s'y pique. (Tính anh ấy rất cứng cỏi: ai đụng vào thì biết tay/ai chạm vào đấy sẽ hối hận.)
Biến thể từ gần giống
  • Frotter (động từ ngoại động): chà, cọ xát (một vật).
    • Frotter une tache pour l'enlever. (Chà vết bẩn để tẩy đi.)
  • Friction (danh từ): sự cọ xát, ma sát; (nghĩa bóng) sự xung đột, bất đồng.
  • Frotteur (danh từ): người chà sàn, đồ chà.
Từ đồng nghĩa
  • Se gratter: gãi, cào (nhưng nhẹ hơn "se frotter").
  • Fréquenter: giao du, tiếp xúc với (mang tính xã hội).
  • Affronter: đương đầu, đối mặt (mang tính thách thức mạnh hơn).
  • Effleurer (un sujet): chạm qua, đề cập sơ qua (một chủ đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se frotter à (quelqu'un/quelque chose): đối đầu, đương đầu với (ai/điều ).
    • Il ne craint pas de se frotter à des adversaires plus forts. (Anh ấy không ngại đương đầu với những đối thủ mạnh hơn.)
  • Se frotter les mains: (nghĩa đen) chà xát hai bàn tay vào nhau; (nghĩa bóng, thông tục) hả hê, thỏa mãn, vui mừng ( một điều đó có lợi cho mình).
    • En voyant le résultat, il se frottait les mains. (Nhìn thấy kết quả, anh ta hả hê.)
Thành ngữ liên quan
  • Qui s'y frotte s'y pique: (Đã giải thíchmục trên).
  • Se frotter à la difficulté: dấn thân vào khó khăn, thử thách bản thân với điều khó khăn.
tự động từ
  1. tiếp xúc với, quan hệ với
    • Se frotter aux techniciens
      tiếp xúc với các nhà kỹ thuật
  2. tấn công, khiêu khích (ai)
    • qui s'y frotte s'y pique
      ai chạm vào đấy sẽ hối hận
    • se frotter de latin
      học sơ qua tiếng La tinh

Từ trái nghĩa